Tình cờ thấy bài viết khá hay. Bà con tham khảo ha!^^
----------------------------------------------------------------
1. Valuable và Precious (adj.)
- Valuable : quý giá, có giá trị; đặc biệt nhấn mạnh đến tính chất hiếm có như khi ta nói "a valuable watch" (một cái đồng hồ đeo tay hiếm có hay "a valuable painting" (một bức tranh quý ...)
- Precious : quý giá; nhưng hàm ý những gì có giá trị thực tế rất cao, rất đắt giá. Tính từ này thường đi với những danh từ chỉ các kim loại quý, vàng bạc, đá quý, ... như khi ta nói "precious stones" (đá quý), "the pecious metals" (những kim loại quý).
- Khi chỉ những giá trị về tinh thần, ta dùng precious với nghĩa: được quý trọng, được yêu thương, đáng quý...
e.g. Fishing in the garden of my grandmother is the most precious memory of my childhood.
Câu cá trong vườn bà tôi là kỉ niệm đáng ghi nhớ nhất của tôi thời thơ ấu.
- Khi nói về tin tức, kinh nghiệm, những lời khuyên, sự giúp đỡ... ta dùng valuable với nghĩa: rất hữu ích, đáng giá, rất quan trọng...
e.g. Bond issues often contain valuable information showing how local communities evision their growth.
Sự phát hành trái phiếu thường chứa đựng những thông tin hữu ích cho thấy các cộng đồng địa phương hình dung sự phát triển của họ như thế nào.
2. Worth và Worthwhile (adj.)
- Worth: đáng giá, có giá.
e.g. This old book is worth four dollars.
Cuốn sách cũ này đáng giá 4 đô la.
- Khi hỏi về giá trị của một vật, ta có thể dùng worth đi với what hoặc how much.
e.g. How much / What is that piano worth?
Cây dương cầm đó trị giá bao nhiêu vậy?
- Trong ngôn ngữ thường đàm, người ta ưu dùng động từ cost để hỏi giá, thay vì cấu trúc trên: How much / What does it cost?
- Ta không dùng danh từ worth để nói về giá trị tài sản của ai đó. Chẳng hạn, không nói: "The worth of her house is now excess of $800,000". Thay vào đó, ta dùng danh từ value: "The value of her house is now excess of $800,000." (Trị giá căn nhà cô ta hiện giờ vượt quá 800000 đô)
- Worthwhile: đáng giá, bỏ công, xứng đáng. Cấu trúc thông dụng : worthwhile + V-ing (xứng đáng bỏ thời gian / bỏ công làm việc gì đó)
e.g. Is it worthwhile visiting Las Vegas?
Có đáng bỏ thời gian thăm Las Vegas không?
3. Price - Cost - Charge (Noun)
- Price và Cost đều là danh từ chỉ số tiền bạn cần để mua cái gì.
- Price thường dùng cho các vật có thể mua và bán:
e.g. The price of eggs / cars (giá mua trứng / giá mua xe)
Oil price (giá xăng dầu)
- Cost thường chỉ các dịch vụ hay quá trình; hoặc giá cả nói chung mà không đề cập một món tiền cụ thể:
e.g. The cost of getting married (Phí tổn cho việc kết hôn)
Production costs (Chi phí sản xuất)
The cost of living (Chi phí sinh hoạt)
- Charge là số tiền bạn được yêu cầu phải trả để dùng cái gì đó hoặc để được sử dụng một dịch vụ:
e.g. Electricity charges (Tiền điện nước)
There is no charge for parking here.
Không phải trả phí đậu xe ở đây.
- Price, cost và charge cũng là những động từ:
e.g. The tickets were priced at $25. (Vé được niêm yết với giá 25 đô)
Our trip didn't cost very much. (Chuyến đi của tụi tôi không tốn nhiều)
How much do they charge for a pizza? (Họ phải trả bao nhiêu để mua pizza ăn?)
4. Costly và Expensive (Adj.)
- Expensive: đắt tiền, tốn nhiều tiền
- Costly: đắt tiền, đặc biệt để chỉ cái giá cao hơn nhiều so với giá bạn muốn mua.
ST
+4 EXP















Trả lời kèm Trích dẫn



Đánh dấu