B). Các mẫu câu cơ bản (Normal sentences patterns in English):
Trong phần này ta chỉ xét đến trường hợp của một câu đơn tức là một nhóm từ gồm có một động từ được chia và diễn tả một ý nghĩa đầy đủ.
1. Các chức năng trong câu:
a). Chủ ngữ (Subjects):
-> Có thể là người hoặc sự vật, sự việc thực hiện hoặc chịu trách nhiệm cho hành động của câu và thường đứng trước động từ. Mỗi câu trong tiếng Anh đều phải có chủ ngữ, tuy nhiên trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ “you” được hiểu ngầm.
– Chủ ngữ có thể là một từ đơn:
Ex: Coffee is delicious. (Café rất tuyệt)
Milk contains calcium. (Sữa có chứa canxi)
– Chủ ngữ có thể là một ngữ danh từ:
Ex: The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn)
That new red car is John’s. (Chiếc xe hơi màu đỏ đó là của John)
– Trong một vài câu, chủ ngữ thật không xuất hiện ở vị trí bình thường của chủ ngữ mà nó xuất hiện sau động từ và “It” hoặc “There” đóng vai trò chủ ngữ (giả).
Ex: It’s hard to believe what he says. (Thật khó để tin lời anh ấy nói)
There was a fire in that building last month. (Một trận hoả hoạn đã xảy ra tại toà nhà đó tháng trước)
b). Động từ (verbs):
-> Động từ theo sau chủ ngữ trong lời nói khẳng định. Nó thường cho thấy hành động của câu. Mỗi câu phải có một động từ.
– Động từ có thể là một từ đơn:
Ex: John drives too fast. (John chạy quá nhanh)
They speak English fluently. (Họ nói tiếng Anh lưu loát)
– Động từ có thể là một cụm từ:
Ex: John is going to Miami tomorrow. (John định đi Miami vào ngày mai)
Jane has been reading that book. (Jane vừa mới đọc cuốn sách đó)
* Chú ý: xem thêm phần thì của động từ (Tenses of verbs) và thể của động từ (Voices of verbs).
c). Bổ ngữ (Complements):
-> Bổ ngữ thường đi sau các động từ “be, look, seem, become, get, feel, turn,…”
– Bổ ngữ có thể là một danh từ, ngữ danh từ, hoặc tính từ.
Ex: My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ)
Leaves turn yellow in Autumn. (Mùa thu lá ngả vàng)
– Bổ ngữ có thể là của chủ ngữ hoặc của tân ngữ.
Ex: The weather gets cold in the evening. (Trời chuyển lạnh vào chiều tối)
(“cold” làm bổ ngữ cho chủ ngữ “the weather” và được gọi là Subject Complement)
They elected him President.
( “President” làm bổ ngữ cho tân ngữ “him” và được gọi là Object Complement)
d). Tân ngữ (Objects):
-> Tân ngữ làm hoàng chỉnh nghĩa cho động từ và đứng sau động từ trong câu. Nó có thể là danh từ hoặc ngữ danh từ và trả lời cho câu hỏi “who” (ai) hoặc “what” (gì, cái gì).
– Trong một câu không nhất thiết phải có tân ngữ:
Ex: The birds are singing.
– Tuy nhiên có câu lại có 2 tân ngữ.
Ex: My mother gave me a bicycle on my birthday. (Nhân ngày sinh nhật, mẹ tặng tôi một chiếc xe đạp)
She saw John at the movies yesterday. (Cô ấy gặp John tại rạp chiếu phim ngày hôm qua)
e). Từ bổ nghĩa (Adjuncts):
-> Từ bổ nghĩa cho biết thời gian, nơi chốn hoặc cách thức của hành động.
– Từ bổ nghĩa thường là những trạng từ, trạng ngữ (chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức) hoặc các cụm từ bắt đầu bằng một giới từ.
Ex: He runs fast. (“fast” là trạng từ đứng sau động từ “runs”, bổ nghĩa cho động từ)
We ate dinner at seven o’clock.
(“at seven o’clock là trạng ngữ chỉ thời gian, cho biết thời gian diễn ra hành động “ate dinner” của “we”)
My father came home from Hanoi yesterday morning.
(“Hanoi” là trạng từ chỉ nơi chốn, “yesterday morning” là trạng từ chỉ thời gian – bổ nghĩa cho hành động “came home” của “My father”)
– Trong mỗi câu không nhất thiết phải có từ bổ nghĩa và một từ bổ nghĩa thường trả lời cho câu hỏi “when” (khi nào, bao giờ?), “where” (ở đâu?), “how” (như thế nào? – cách thức).
2. Các mẫu câu cơ bản:
a). Subject +Verb:
Ex: The ducks are swimming . (Bầy vịt đang bơi lội)
(S) (V)
b). Subject +Verb + Adjunct
* Adjunct: Từ bổ nghĩa.
Ex: He came there.
(S) (V) (A)
c). Subject +Verb + Complement
* Complement: Bổ ngữ (bổ nghĩa cho Chủ ngữ (Subject) và Tân ngữ (Object))
Ex: Her sister looks beautiful.
(S) (V) (C)
d). Subject +Verb + Object
* Object: Tân ngữ (bổ nghĩa cho Động từ (verb))
Ex: Tom can speak English[/U].
(S) (V) (O)
e). Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object
* Direct Object (OI): tân ngữ trực tiếp (chịu sự tác động trực tiếp của chủ ngữ: Subject Direct Object)
* Indirect Object (Od): tân ngữ gián tiếp
(bị chủ ngữ tác động vào thông qua tân ngữ trực tiếp: Subject Direct Object Indirect Object)
Ví dụ như chiếc xe tung vô cái cây làm thằng nhỏ đang trèo cây té bịch xuống đất: Chủ ngữ (Subject) là “chiếc xe”, Tân ngữ trực tiếp (Direct Object) là “cái cây” vì bị “cái xe” trực tiếp tung vào, còn Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object) là “thằng nhỏ đang trèo trên cây” vì gián tiếp bị tác động bởi “chiếc xe tung vô cái cây”)
Ex: She has just send him a letter.
(S) (V) (OI) (Od)
=> Subject + Verb + Direct Object + Preposition + Indirect Object
* Preposition: giới từ
Ex: She has just send a letter to him.
(S) (V) (OI) (Pre) (Od)
* Một số động từ thường có 2 tân ngữ như: “give, send, show, buy,…”
+ give: give sb sth : đưa ai đó cái gì đó.
give sth to sb : đưa cái gì đó cho ai đó.
Ex: Petter gave me a red rose. (“gave” là quá khứ của động từ “give”, cột 2 Bất quy tắc – Irregular Verbs)
Petter give a red rose to me.
(sb: sombody (ai đó), sth: something (cái gì đó))
+ send: send sb sth : đưa cho ai đó cái gì đó.
send sth to sb : đưa cái gì đó cho ai đó.
Ex: She has just send him a letter.
(sb) (sth)
She has just send a letter to him.
(sth) (sb)
+ buy sth for sb: mua cái gì đó cho ai đó.
Ex: Yesterday, my mother bought a new blue pull for me.
(sth) (sb)
Hôm qua mẹ mua cho tôi một chiếc áo thun mới màu xanh dương.
(“bought” là quá khứ của động từ “buy”, cột 2 Bất quy tắc – Irregular Verbs)
f). Subject + Verb + Preposition + Object Complement
* Object Complement (Co):
Ex: They named their son Tony.
(S) (V) (O) (Co)
g). Subject + Verb + Preposition + Prepositional Object
* Prepositional Object (Opre.):
Ex: He fell into the stream.
(S) (V) (Pre) (Opre.)
h). Subject +Verb + Object + Adjunct
* Adjunct (A): từ bổ nghĩa.
Ex: We took a taxi to Ben Thanh Market.
(S) (V) (O) (A)
+5 EXP















Trả lời kèm Trích dẫn





Đánh dấu